basal vein
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tĩnh mạch nền: "basal vein" là một tĩnh mạch lớn nằm dọc theo bề mặt trong của thùy thái dương trong não, có chức năng dẫn máu và đổ vào tĩnh mạch lớn của não (great cerebral vein).
Ví dụ sử dụng
- (Tĩnh mạch nền chạy dọc theo bề mặt trong của thùy thái dương.)
- (Tổn thương tĩnh mạch nền có thể ảnh hưởng đến việc dẫn lưu máu từ não.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "basal vein of Rosenthal": tên gọi khác của tĩnh mạch nền, được đặt theo tên nhà giải phẫu học người Đức Isidor Rosenthal.
- The basal vein of Rosenthal is a key structure in cerebral venous anatomy. (Tĩnh mạch nền của Rosenthal là một cấu trúc quan trọng trong giải phẫu tĩnh mạch não.)
Biến thể và từ gần giống
- Basal (tính từ): thuộc về nền, cơ bản.
- The basal ganglia are involved in motor control. (Hạch nền tham gia vào việc kiểm soát vận động.)
- Vein (danh từ): tĩnh mạch.
- The vein carries deoxygenated blood back to the heart. (Tĩnh mạch mang máu đã khử oxy trở về tim.)
Từ đồng nghĩa
- Tĩnh mạch nền của Rosenthal: tên gọi chuyên ngành tương tự.
- Great cerebral vein tributary: nhánh của tĩnh mạch lớn não (mô tả chức năng).
Các cụm từ liên quan
- Basal vein thrombosis: huyết khối tĩnh mạch nền.
- Basal vein thrombosis is a rare but serious condition. (Huyết khối tĩnh mạch nền là một tình trạng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "basal vein" vì đây là thuật ngữ giải phẫu học chuyên ngành.